Chuyển đổi USD sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi USD sang AWG
| USD [United States Dollar] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 USD | 0.0180 AWG |
| 0.10 USD | 0.1801 AWG |
| 1 USD | 1.80 AWG |
| 2 USD | 3.60 AWG |
| 3 USD | 5.40 AWG |
| 5 USD | 9.01 AWG |
| 10 USD | 18.01 AWG |
| 20 USD | 36.02 AWG |
| 50 USD | 90.06 AWG |
| 100 USD | 180.12 AWG |
| 1000 USD | 1801 AWG |
Cách chuyển đổi USD sang AWG
1 USD = 1.80 AWG
1 AWG = 0.555170 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang AWG:
15 USD = 15 × 1.80 AWG = 27.02 AWG