Chuyển đổi USD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi USD [United States Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi USD sang KHR
| USD [United States Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 USD | 40.49 KHR |
| 0.10 USD | 404.91 KHR |
| 1 USD | 4049 KHR |
| 2 USD | 8098 KHR |
| 3 USD | 12147 KHR |
| 5 USD | 20245 KHR |
| 10 USD | 40491 KHR |
| 20 USD | 80981 KHR |
| 50 USD | 202453 KHR |
| 100 USD | 404907 KHR |
| 1000 USD | 4049070 KHR |
Cách chuyển đổi USD sang KHR
1 USD = 4049 KHR
1 KHR = 0.000247 USD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 USD sang KHR:
15 USD = 15 × 4049 KHR = 60736 KHR