Chuyển đổi SHP sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi SHP sang UZS
| SHP [Saint Helena Pound] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 SHP | 158.46 UZS |
| 0.10 SHP | 1585 UZS |
| 1 SHP | 15846 UZS |
| 2 SHP | 31692 UZS |
| 3 SHP | 47538 UZS |
| 5 SHP | 79230 UZS |
| 10 SHP | 158459 UZS |
| 20 SHP | 316919 UZS |
| 50 SHP | 792297 UZS |
| 100 SHP | 1584594 UZS |
| 1000 SHP | 15845941 UZS |
Cách chuyển đổi SHP sang UZS
1 SHP = 15846 UZS
1 UZS = 0.000063 SHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SHP sang UZS:
15 SHP = 15 × 15846 UZS = 237689 UZS