Chuyển đổi SHP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi SHP sang KHR
| SHP [Saint Helena Pound] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 SHP | 54.68 KHR |
| 0.10 SHP | 546.76 KHR |
| 1 SHP | 5468 KHR |
| 2 SHP | 10935 KHR |
| 3 SHP | 16403 KHR |
| 5 SHP | 27338 KHR |
| 10 SHP | 54676 KHR |
| 20 SHP | 109351 KHR |
| 50 SHP | 273378 KHR |
| 100 SHP | 546756 KHR |
| 1000 SHP | 5467558 KHR |
Cách chuyển đổi SHP sang KHR
1 SHP = 5468 KHR
1 KHR = 0.000183 SHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SHP sang KHR:
15 SHP = 15 × 5468 KHR = 82013 KHR