Chuyển đổi SHP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi SHP sang NAD
| SHP [Saint Helena Pound] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 SHP | 0.2216 NAD |
| 0.10 SHP | 2.22 NAD |
| 1 SHP | 22.16 NAD |
| 2 SHP | 44.32 NAD |
| 3 SHP | 66.49 NAD |
| 5 SHP | 110.81 NAD |
| 10 SHP | 221.62 NAD |
| 20 SHP | 443.24 NAD |
| 50 SHP | 1108 NAD |
| 100 SHP | 2216 NAD |
| 1000 SHP | 22162 NAD |
Cách chuyển đổi SHP sang NAD
1 SHP = 22.16 NAD
1 NAD = 0.045122 SHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SHP sang NAD:
15 SHP = 15 × 22.16 NAD = 332.43 NAD