Chuyển đổi SHP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi SHP sang CVE
| SHP [Saint Helena Pound] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 SHP | 1.29 CVE |
| 0.10 SHP | 12.88 CVE |
| 1 SHP | 128.76 CVE |
| 2 SHP | 257.53 CVE |
| 3 SHP | 386.29 CVE |
| 5 SHP | 643.82 CVE |
| 10 SHP | 1288 CVE |
| 20 SHP | 2575 CVE |
| 50 SHP | 6438 CVE |
| 100 SHP | 12876 CVE |
| 1000 SHP | 128763 CVE |
Cách chuyển đổi SHP sang CVE
1 SHP = 128.76 CVE
1 CVE = 0.007766 SHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SHP sang CVE:
15 SHP = 15 × 128.76 CVE = 1931 CVE