Chuyển đổi SHP sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
SHP [Saint Helena Pound]
CVE [Cape Verdean Escudo]

SHP

Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi SHP sang CVE

SHP [Saint Helena Pound] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 SHP 1.32 CVE
0.10 SHP 13.20 CVE
1 SHP 131.96 CVE
2 SHP 263.92 CVE
3 SHP 395.87 CVE
5 SHP 659.79 CVE
10 SHP 1320 CVE
20 SHP 2639 CVE
50 SHP 6598 CVE
100 SHP 13196 CVE
1000 SHP 131958 CVE

Cách chuyển đổi SHP sang CVE

1 SHP = 131.96 CVE

1 CVE = 0.007578 SHP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SHP sang CVE:
15 SHP = 15 × 131.96 CVE = 1979 CVE

Chuyển đổi SHP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.