Chuyển đổi SHP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi SHP sang ERN
| SHP [Saint Helena Pound] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 SHP | 0.2022 ERN |
| 0.10 SHP | 2.02 ERN |
| 1 SHP | 20.22 ERN |
| 2 SHP | 40.43 ERN |
| 3 SHP | 60.65 ERN |
| 5 SHP | 101.08 ERN |
| 10 SHP | 202.16 ERN |
| 20 SHP | 404.31 ERN |
| 50 SHP | 1011 ERN |
| 100 SHP | 2022 ERN |
| 1000 SHP | 20216 ERN |
Cách chuyển đổi SHP sang ERN
1 SHP = 20.22 ERN
1 ERN = 0.049466 SHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SHP sang ERN:
15 SHP = 15 × 20.22 ERN = 303.24 ERN