Chuyển đổi SHP sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi SHP sang GIP
| SHP [Saint Helena Pound] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 SHP | 0.0100 GIP |
| 0.10 SHP | 0.1000 GIP |
| 1 SHP | 1.00 GIP |
| 2 SHP | 2.00 GIP |
| 3 SHP | 3.00 GIP |
| 5 SHP | 5.00 GIP |
| 10 SHP | 10.00 GIP |
| 20 SHP | 20.00 GIP |
| 50 SHP | 50.00 GIP |
| 100 SHP | 100.00 GIP |
| 1000 SHP | 1000 GIP |
Cách chuyển đổi SHP sang GIP
1 SHP = 1.00 GIP
1 GIP = 1.00 SHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SHP sang GIP:
15 SHP = 15 × 1.00 GIP = 15.00 GIP