Chuyển đổi SHP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SHP sang QAR
| SHP [Saint Helena Pound] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SHP | 0.0491 QAR |
| 0.10 SHP | 0.4911 QAR |
| 1 SHP | 4.91 QAR |
| 2 SHP | 9.82 QAR |
| 3 SHP | 14.73 QAR |
| 5 SHP | 24.56 QAR |
| 10 SHP | 49.11 QAR |
| 20 SHP | 98.22 QAR |
| 50 SHP | 245.55 QAR |
| 100 SHP | 491.10 QAR |
| 1000 SHP | 4911 QAR |
Cách chuyển đổi SHP sang QAR
1 SHP = 4.91 QAR
1 QAR = 0.203623 SHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SHP sang QAR:
15 SHP = 15 × 4.91 QAR = 73.67 QAR