Chuyển đổi SHP sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi SHP sang EGP
| SHP [Saint Helena Pound] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 SHP | 0.6965 EGP |
| 0.10 SHP | 6.97 EGP |
| 1 SHP | 69.65 EGP |
| 2 SHP | 139.31 EGP |
| 3 SHP | 208.96 EGP |
| 5 SHP | 348.27 EGP |
| 10 SHP | 696.55 EGP |
| 20 SHP | 1393 EGP |
| 50 SHP | 3483 EGP |
| 100 SHP | 6965 EGP |
| 1000 SHP | 69655 EGP |
Cách chuyển đổi SHP sang EGP
1 SHP = 69.65 EGP
1 EGP = 0.014356 SHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SHP sang EGP:
15 SHP = 15 × 69.65 EGP = 1045 EGP