Chuyển đổi SHP sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SHP [Saint Helena Pound] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi SHP sang TZS
| SHP [Saint Helena Pound] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 SHP | 35.69 TZS |
| 0.10 SHP | 356.90 TZS |
| 1 SHP | 3569 TZS |
| 2 SHP | 7138 TZS |
| 3 SHP | 10707 TZS |
| 5 SHP | 17845 TZS |
| 10 SHP | 35690 TZS |
| 20 SHP | 71381 TZS |
| 50 SHP | 178452 TZS |
| 100 SHP | 356904 TZS |
| 1000 SHP | 3569045 TZS |
Cách chuyển đổi SHP sang TZS
1 SHP = 3569 TZS
1 TZS = 0.000280 SHP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SHP sang TZS:
15 SHP = 15 × 3569 TZS = 53536 TZS