Chuyển đổi DOP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DOP [Dominican Peso] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi DOP sang UAH
| DOP [Dominican Peso] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 DOP | 0.007576 UAH |
| 0.10 DOP | 0.0758 UAH |
| 1 DOP | 0.7576 UAH |
| 2 DOP | 1.52 UAH |
| 3 DOP | 2.27 UAH |
| 5 DOP | 3.79 UAH |
| 10 DOP | 7.58 UAH |
| 20 DOP | 15.15 UAH |
| 50 DOP | 37.88 UAH |
| 100 DOP | 75.76 UAH |
| 1000 DOP | 757.63 UAH |
Cách chuyển đổi DOP sang UAH
1 DOP = 0.757633 UAH
1 UAH = 1.32 DOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DOP sang UAH:
15 DOP = 15 × 0.757633 UAH = 11.36 UAH