Chuyển đổi DOP sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DOP [Dominican Peso] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi DOP sang GIP
| DOP [Dominican Peso] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 DOP | 0.000124 GIP |
| 0.10 DOP | 0.001237 GIP |
| 1 DOP | 0.0124 GIP |
| 2 DOP | 0.0247 GIP |
| 3 DOP | 0.0371 GIP |
| 5 DOP | 0.0618 GIP |
| 10 DOP | 0.1237 GIP |
| 20 DOP | 0.2473 GIP |
| 50 DOP | 0.6183 GIP |
| 100 DOP | 1.24 GIP |
| 1000 DOP | 12.37 GIP |
Cách chuyển đổi DOP sang GIP
1 DOP = 0.012366 GIP
1 GIP = 80.87 DOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DOP sang GIP:
15 DOP = 15 × 0.012366 GIP = 0.185488 GIP