Chuyển đổi DOP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DOP [Dominican Peso] sang đơn vị EUR [Euro]
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi DOP sang EUR
| DOP [Dominican Peso] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 DOP | 0.000147 EUR |
| 0.10 DOP | 0.001466 EUR |
| 1 DOP | 0.0147 EUR |
| 2 DOP | 0.0293 EUR |
| 3 DOP | 0.0440 EUR |
| 5 DOP | 0.0733 EUR |
| 10 DOP | 0.1466 EUR |
| 20 DOP | 0.2932 EUR |
| 50 DOP | 0.7331 EUR |
| 100 DOP | 1.47 EUR |
| 1000 DOP | 14.66 EUR |
Cách chuyển đổi DOP sang EUR
1 DOP = 0.014662 EUR
1 EUR = 68.21 DOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DOP sang EUR:
15 DOP = 15 × 0.014662 EUR = 0.219923 EUR