Chuyển đổi DOP sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DOP [Dominican Peso] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi DOP sang DKK
| DOP [Dominican Peso] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 DOP | 0.001102 DKK |
| 0.10 DOP | 0.0110 DKK |
| 1 DOP | 0.1102 DKK |
| 2 DOP | 0.2204 DKK |
| 3 DOP | 0.3306 DKK |
| 5 DOP | 0.5510 DKK |
| 10 DOP | 1.10 DKK |
| 20 DOP | 2.20 DKK |
| 50 DOP | 5.51 DKK |
| 100 DOP | 11.02 DKK |
| 1000 DOP | 110.19 DKK |
Cách chuyển đổi DOP sang DKK
1 DOP = 0.110191 DKK
1 DKK = 9.08 DOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DOP sang DKK:
15 DOP = 15 × 0.110191 DKK = 1.65 DKK