Chuyển đổi DOP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DOP [Dominican Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi DOP sang KHR
| DOP [Dominican Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 DOP | 0.6778 KHR |
| 0.10 DOP | 6.78 KHR |
| 1 DOP | 67.78 KHR |
| 2 DOP | 135.56 KHR |
| 3 DOP | 203.34 KHR |
| 5 DOP | 338.90 KHR |
| 10 DOP | 677.81 KHR |
| 20 DOP | 1356 KHR |
| 50 DOP | 3389 KHR |
| 100 DOP | 6778 KHR |
| 1000 DOP | 67781 KHR |
Cách chuyển đổi DOP sang KHR
1 DOP = 67.78 KHR
1 KHR = 0.014754 DOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DOP sang KHR:
15 DOP = 15 × 67.78 KHR = 1017 KHR