Chuyển đổi DOP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DOP [Dominican Peso] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi DOP sang QAR
| DOP [Dominican Peso] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 DOP | 0.000620 QAR |
| 0.10 DOP | 0.006199 QAR |
| 1 DOP | 0.0620 QAR |
| 2 DOP | 0.1240 QAR |
| 3 DOP | 0.1860 QAR |
| 5 DOP | 0.3099 QAR |
| 10 DOP | 0.6199 QAR |
| 20 DOP | 1.24 QAR |
| 50 DOP | 3.10 QAR |
| 100 DOP | 6.20 QAR |
| 1000 DOP | 61.99 QAR |
Cách chuyển đổi DOP sang QAR
1 DOP = 0.061987 QAR
1 QAR = 16.13 DOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DOP sang QAR:
15 DOP = 15 × 0.061987 QAR = 0.929812 QAR