Chuyển đổi cột vuông sang Tan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột vuông [square pole] sang đơn vị Tan (Nhật Bản) [反]
cột vuông
Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Tan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tan (Nhật Bản) bằng 991.7355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi cột vuông sang Tan (Nhật Bản)
| cột vuông [square pole] | Tan (Nhật Bản) [反] |
|---|---|
| 0.01 cột vuông | 0.000255 Tan (Nhật Bản) |
| 0.10 cột vuông | 0.002550 Tan (Nhật Bản) |
| 1 cột vuông | 0.0255 Tan (Nhật Bản) |
| 2 cột vuông | 0.0510 Tan (Nhật Bản) |
| 3 cột vuông | 0.0765 Tan (Nhật Bản) |
| 5 cột vuông | 0.1275 Tan (Nhật Bản) |
| 10 cột vuông | 0.2550 Tan (Nhật Bản) |
| 20 cột vuông | 0.5101 Tan (Nhật Bản) |
| 50 cột vuông | 1.28 Tan (Nhật Bản) |
| 100 cột vuông | 2.55 Tan (Nhật Bản) |
| 1000 cột vuông | 25.50 Tan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi cột vuông sang Tan (Nhật Bản)
1 cột vuông = 0.025504 Tan (Nhật Bản)
1 Tan (Nhật Bản) = 39.21 cột vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột vuông sang Tan (Nhật Bản):
15 cột vuông = 15 × 0.025504 Tan (Nhật Bản) = 0.382554 Tan (Nhật Bản)