Chuyển đổi cột vuông sang Bahu (Java) (Indonesia)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột vuông [square pole] sang đơn vị Bahu (Java) (Indonesia) [bahu]
cột vuông
Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bahu (Java) (Indonesia)
Định nghĩa: Bahu (Java) (Indonesia) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Bahu (Java) (Indonesia) bằng 7096.5 mét vuông.
Bảng chuyển đổi cột vuông sang Bahu (Java) (Indonesia)
| cột vuông [square pole] | Bahu (Java) (Indonesia) [bahu] |
|---|---|
| 0.01 cột vuông | 0.000036 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 0.10 cột vuông | 0.000356 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1 cột vuông | 0.003564 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 2 cột vuông | 0.007128 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 3 cột vuông | 0.0107 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 5 cột vuông | 0.0178 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 10 cột vuông | 0.0356 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 20 cột vuông | 0.0713 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 50 cột vuông | 0.1782 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 100 cột vuông | 0.3564 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1000 cột vuông | 3.56 Bahu (Java) (Indonesia) |
Cách chuyển đổi cột vuông sang Bahu (Java) (Indonesia)
1 cột vuông = 0.003564 Bahu (Java) (Indonesia)
1 Bahu (Java) (Indonesia) = 280.57 cột vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột vuông sang Bahu (Java) (Indonesia):
15 cột vuông = 15 × 0.003564 Bahu (Java) (Indonesia) = 0.053462 Bahu (Java) (Indonesia)