Chuyển đổi cột vuông sang kilômét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột vuông [square pole] sang đơn vị kilômét vuông [km^2]
cột vuông [square pole]
kilômét vuông [km^2]

cột vuông

Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.

kilômét vuông

Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.

Bảng chuyển đổi cột vuông sang kilômét vuông

cột vuông [square pole] kilômét vuông [km^2]
0.01 cột vuông 0.000000 kilômét vuông
0.10 cột vuông 0.000003 kilômét vuông
1 cột vuông 0.000025 kilômét vuông
2 cột vuông 0.000051 kilômét vuông
3 cột vuông 0.000076 kilômét vuông
5 cột vuông 0.000126 kilômét vuông
10 cột vuông 0.000253 kilômét vuông
20 cột vuông 0.000506 kilômét vuông
50 cột vuông 0.001265 kilômét vuông
100 cột vuông 0.002529 kilômét vuông
1000 cột vuông 0.0253 kilômét vuông

Cách chuyển đổi cột vuông sang kilômét vuông

1 cột vuông = 0.000025 kilômét vuông

1 kilômét vuông = 39537 cột vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cột vuông sang kilômét vuông:
15 cột vuông = 15 × 0.000025 kilômét vuông = 0.000379 kilômét vuông

Chuyển đổi cột vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.