Chuyển đổi cột vuông sang dekamét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột vuông [square pole] sang đơn vị dekamét vuông [dam^2]
cột vuông [square pole]
dekamét vuông [dam^2]

cột vuông

Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.

dekamét vuông

Định nghĩa: dekamét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dekamét vuông bằng 100 mét vuông.

Bảng chuyển đổi cột vuông sang dekamét vuông

cột vuông [square pole] dekamét vuông [dam^2]
0.01 cột vuông 0.002529 dekamét vuông
0.10 cột vuông 0.0253 dekamét vuông
1 cột vuông 0.2529 dekamét vuông
2 cột vuông 0.5059 dekamét vuông
3 cột vuông 0.7588 dekamét vuông
5 cột vuông 1.26 dekamét vuông
10 cột vuông 2.53 dekamét vuông
20 cột vuông 5.06 dekamét vuông
50 cột vuông 12.65 dekamét vuông
100 cột vuông 25.29 dekamét vuông
1000 cột vuông 252.93 dekamét vuông

Cách chuyển đổi cột vuông sang dekamét vuông

1 cột vuông = 0.252929 dekamét vuông

1 dekamét vuông = 3.95 cột vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cột vuông sang dekamét vuông:
15 cột vuông = 15 × 0.252929 dekamét vuông = 3.79 dekamét vuông

Chuyển đổi cột vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.