Chuyển đổi cột vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cột vuông [square pole] sang đơn vị Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega]
cột vuông
Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Bảng chuyển đổi cột vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
| cột vuông [square pole] | Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 cột vuông | 0.000039 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 0.10 cột vuông | 0.000393 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1 cột vuông | 0.003928 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 2 cột vuông | 0.007855 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 3 cột vuông | 0.0118 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 5 cột vuông | 0.0196 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 10 cột vuông | 0.0393 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 20 cột vuông | 0.0786 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 50 cột vuông | 0.1964 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 100 cột vuông | 0.3928 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1000 cột vuông | 3.93 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi cột vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 cột vuông = 0.003928 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 254.60 cột vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cột vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha):
15 cột vuông = 15 × 0.003928 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.058916 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)