Chuyển đổi mil vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil vuông [mil^2] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
mil vuông
Định nghĩa: mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil vuông bằng 6.4516e-10 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi mil vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
| mil vuông [mil^2] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 mil vuông | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi mil vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
1 mil vuông = 0.000000 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 3875007750016 mil vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil vuông sang Iraqi dunam (Iraq):
15 mil vuông = 15 × 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) = 0.000000 Iraqi dunam (Iraq)