Chuyển đổi mil vuông sang milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil vuông [mil^2] sang đơn vị milimét vuông [mm^2]
mil vuông
Định nghĩa: mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil vuông bằng 6.4516e-10 mét vuông.
milimét vuông
Định nghĩa: milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 milimét vuông bằng 1.0e-6 mét vuông.
Bảng chuyển đổi mil vuông sang milimét vuông
| mil vuông [mil^2] | milimét vuông [mm^2] |
|---|---|
| 0.01 mil vuông | 0.000006 milimét vuông |
| 0.10 mil vuông | 0.000065 milimét vuông |
| 1 mil vuông | 0.000645 milimét vuông |
| 2 mil vuông | 0.001290 milimét vuông |
| 3 mil vuông | 0.001935 milimét vuông |
| 5 mil vuông | 0.003226 milimét vuông |
| 10 mil vuông | 0.006452 milimét vuông |
| 20 mil vuông | 0.0129 milimét vuông |
| 50 mil vuông | 0.0323 milimét vuông |
| 100 mil vuông | 0.0645 milimét vuông |
| 1000 mil vuông | 0.6452 milimét vuông |
Cách chuyển đổi mil vuông sang milimét vuông
1 mil vuông = 0.000645 milimét vuông
1 milimét vuông = 1550 mil vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil vuông sang milimét vuông:
15 mil vuông = 15 × 0.000645 milimét vuông = 0.009677 milimét vuông