Chuyển đổi mil vuông sang inch tròn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil vuông [mil^2] sang đơn vị inch tròn [circular inch]
mil vuông
Định nghĩa: mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil vuông bằng 6.4516e-10 mét vuông.
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
Bảng chuyển đổi mil vuông sang inch tròn
| mil vuông [mil^2] | inch tròn [circular inch] |
|---|---|
| 0.01 mil vuông | 0.000000 inch tròn |
| 0.10 mil vuông | 0.000000 inch tròn |
| 1 mil vuông | 0.000001 inch tròn |
| 2 mil vuông | 0.000003 inch tròn |
| 3 mil vuông | 0.000004 inch tròn |
| 5 mil vuông | 0.000006 inch tròn |
| 10 mil vuông | 0.000013 inch tròn |
| 20 mil vuông | 0.000025 inch tròn |
| 50 mil vuông | 0.000064 inch tròn |
| 100 mil vuông | 0.000127 inch tròn |
| 1000 mil vuông | 0.001273 inch tròn |
Cách chuyển đổi mil vuông sang inch tròn
1 mil vuông = 0.000001 inch tròn
1 inch tròn = 785398 mil vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil vuông sang inch tròn:
15 mil vuông = 15 × 0.000001 inch tròn = 0.000019 inch tròn