Chuyển đổi mil vuông sang centimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil vuông [mil^2] sang đơn vị centimét vuông [cm^2]
mil vuông
Định nghĩa: mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil vuông bằng 6.4516e-10 mét vuông.
centimét vuông
Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.
Bảng chuyển đổi mil vuông sang centimét vuông
| mil vuông [mil^2] | centimét vuông [cm^2] |
|---|---|
| 0.01 mil vuông | 0.000000 centimét vuông |
| 0.10 mil vuông | 0.000001 centimét vuông |
| 1 mil vuông | 0.000006 centimét vuông |
| 2 mil vuông | 0.000013 centimét vuông |
| 3 mil vuông | 0.000019 centimét vuông |
| 5 mil vuông | 0.000032 centimét vuông |
| 10 mil vuông | 0.000065 centimét vuông |
| 20 mil vuông | 0.000129 centimét vuông |
| 50 mil vuông | 0.000323 centimét vuông |
| 100 mil vuông | 0.000645 centimét vuông |
| 1000 mil vuông | 0.006452 centimét vuông |
Cách chuyển đổi mil vuông sang centimét vuông
1 mil vuông = 0.000006 centimét vuông
1 centimét vuông = 155000 mil vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil vuông sang centimét vuông:
15 mil vuông = 15 × 0.000006 centimét vuông = 0.000097 centimét vuông