Chuyển đổi mil vuông sang barn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil vuông [mil^2] sang đơn vị barn [b]
mil vuông
Định nghĩa: mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil vuông bằng 6.4516e-10 mét vuông.
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
Bảng chuyển đổi mil vuông sang barn
| mil vuông [mil^2] | barn [b] |
|---|---|
| 0.01 mil vuông | 64516000000000000 barn |
| 0.10 mil vuông | 645160000000000000 barn |
| 1 mil vuông | 6451600000000000000 barn |
| 2 mil vuông | 12903200000000000000 barn |
| 3 mil vuông | 19354800000000000000 barn |
| 5 mil vuông | 32258000000000000000 barn |
| 10 mil vuông | 64516000000000000000 barn |
| 20 mil vuông | 129032000000000000000 barn |
| 50 mil vuông | 322580000000000000000 barn |
| 100 mil vuông | 645160000000000000000 barn |
| 1000 mil vuông | 6451599999999999475712 barn |
Cách chuyển đổi mil vuông sang barn
1 mil vuông = 6451600000000000000 barn
1 barn = 0.000000 mil vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil vuông sang barn:
15 mil vuông = 15 × 6451600000000000000 barn = 96774000000000000000 barn