Chuyển đổi mil vuông sang mil tròn

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil vuông [mil^2] sang đơn vị mil tròn [circular mil]
mil vuông [mil^2]
mil tròn [circular mil]

mil vuông

Định nghĩa: mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil vuông bằng 6.4516e-10 mét vuông.

mil tròn

Định nghĩa: mil tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn bằng 5.067074790975e-10 mét vuông.

Bảng chuyển đổi mil vuông sang mil tròn

mil vuông [mil^2] mil tròn [circular mil]
0.01 mil vuông 0.0127 mil tròn
0.10 mil vuông 0.1273 mil tròn
1 mil vuông 1.27 mil tròn
2 mil vuông 2.55 mil tròn
3 mil vuông 3.82 mil tròn
5 mil vuông 6.37 mil tròn
10 mil vuông 12.73 mil tròn
20 mil vuông 25.46 mil tròn
50 mil vuông 63.66 mil tròn
100 mil vuông 127.32 mil tròn
1000 mil vuông 1273 mil tròn

Cách chuyển đổi mil vuông sang mil tròn

1 mil vuông = 1.27 mil tròn

1 mil tròn = 0.785398 mil vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil vuông sang mil tròn:
15 mil vuông = 15 × 1.27 mil tròn = 19.10 mil tròn

Chuyển đổi mil vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.