Chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Se (Nhật Bản) [畝] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Se (Nhật Bản)
Định nghĩa: Se (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Se (Nhật Bản) bằng 99.17355371900827 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Se (Nhật Bản) [畝] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Se (Nhật Bản) | 10.67 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Se (Nhật Bản) | 106.75 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Se (Nhật Bản) | 1067 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Se (Nhật Bản) | 2135 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Se (Nhật Bản) | 3202 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Se (Nhật Bản) | 5337 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Se (Nhật Bản) | 10675 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Se (Nhật Bản) | 21350 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Se (Nhật Bản) | 53375 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Se (Nhật Bản) | 106749 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Se (Nhật Bản) | 1067491 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Se (Nhật Bản) = 1067 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000937 Se (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Se (Nhật Bản) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Se (Nhật Bản) = 15 × 1067 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 16012 feet vuông (khảo sát Mỹ)