Chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Se (Nhật Bản) [畝] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
Se (Nhật Bản)
Định nghĩa: Se (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Se (Nhật Bản) bằng 99.17355371900827 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang Qing (Trung Quốc)
| Se (Nhật Bản) [畝] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 Se (Nhật Bản) | 0.000015 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 Se (Nhật Bản) | 0.000149 Qing (Trung Quốc) |
| 1 Se (Nhật Bản) | 0.001488 Qing (Trung Quốc) |
| 2 Se (Nhật Bản) | 0.002975 Qing (Trung Quốc) |
| 3 Se (Nhật Bản) | 0.004463 Qing (Trung Quốc) |
| 5 Se (Nhật Bản) | 0.007438 Qing (Trung Quốc) |
| 10 Se (Nhật Bản) | 0.0149 Qing (Trung Quốc) |
| 20 Se (Nhật Bản) | 0.0298 Qing (Trung Quốc) |
| 50 Se (Nhật Bản) | 0.0744 Qing (Trung Quốc) |
| 100 Se (Nhật Bản) | 0.1488 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 Se (Nhật Bản) | 1.49 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang Qing (Trung Quốc)
1 Se (Nhật Bản) = 0.001488 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 672.22 Se (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Se (Nhật Bản) sang Qing (Trung Quốc):
15 Se (Nhật Bản) = 15 × 0.001488 Qing (Trung Quốc) = 0.022314 Qing (Trung Quốc)