Chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Se (Nhật Bản) [畝] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
Se (Nhật Bản)
Định nghĩa: Se (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Se (Nhật Bản) bằng 99.17355371900827 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang Jia (Đài Loan)
| Se (Nhật Bản) [畝] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 Se (Nhật Bản) | 0.000102 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 Se (Nhật Bản) | 0.001022 Jia (Đài Loan) |
| 1 Se (Nhật Bản) | 0.0102 Jia (Đài Loan) |
| 2 Se (Nhật Bản) | 0.0204 Jia (Đài Loan) |
| 3 Se (Nhật Bản) | 0.0307 Jia (Đài Loan) |
| 5 Se (Nhật Bản) | 0.0511 Jia (Đài Loan) |
| 10 Se (Nhật Bản) | 0.1022 Jia (Đài Loan) |
| 20 Se (Nhật Bản) | 0.2045 Jia (Đài Loan) |
| 50 Se (Nhật Bản) | 0.5112 Jia (Đài Loan) |
| 100 Se (Nhật Bản) | 1.02 Jia (Đài Loan) |
| 1000 Se (Nhật Bản) | 10.22 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang Jia (Đài Loan)
1 Se (Nhật Bản) = 0.010225 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 97.80 Se (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Se (Nhật Bản) sang Jia (Đài Loan):
15 Se (Nhật Bản) = 15 × 0.010225 Jia (Đài Loan) = 0.153374 Jia (Đài Loan)