Chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Se (Nhật Bản) [畝] sang đơn vị plaza [plaza]
Se (Nhật Bản)
Định nghĩa: Se (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Se (Nhật Bản) bằng 99.17355371900827 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang plaza
| Se (Nhật Bản) [畝] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 Se (Nhật Bản) | 0.000155 plaza |
| 0.10 Se (Nhật Bản) | 0.001550 plaza |
| 1 Se (Nhật Bản) | 0.0155 plaza |
| 2 Se (Nhật Bản) | 0.0310 plaza |
| 3 Se (Nhật Bản) | 0.0465 plaza |
| 5 Se (Nhật Bản) | 0.0775 plaza |
| 10 Se (Nhật Bản) | 0.1550 plaza |
| 20 Se (Nhật Bản) | 0.3099 plaza |
| 50 Se (Nhật Bản) | 0.7748 plaza |
| 100 Se (Nhật Bản) | 1.55 plaza |
| 1000 Se (Nhật Bản) | 15.50 plaza |
Cách chuyển đổi Se (Nhật Bản) sang plaza
1 Se (Nhật Bản) = 0.015496 plaza
1 plaza = 64.53 Se (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Se (Nhật Bản) sang plaza:
15 Se (Nhật Bản) = 15 × 0.015496 plaza = 0.232438 plaza