Chuyển đổi Rai (Thái Lan) sang Mu (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Rai (Thái Lan) [ไร่] sang đơn vị Mu (Trung Quốc) [亩]
Rai (Thái Lan)
Định nghĩa: Rai (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Rai (Thái Lan) bằng 1600 mét vuông.
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Rai (Thái Lan) sang Mu (Trung Quốc)
| Rai (Thái Lan) [ไร่] | Mu (Trung Quốc) [亩] |
|---|---|
| 0.01 Rai (Thái Lan) | 0.0240 Mu (Trung Quốc) |
| 0.10 Rai (Thái Lan) | 0.2400 Mu (Trung Quốc) |
| 1 Rai (Thái Lan) | 2.40 Mu (Trung Quốc) |
| 2 Rai (Thái Lan) | 4.80 Mu (Trung Quốc) |
| 3 Rai (Thái Lan) | 7.20 Mu (Trung Quốc) |
| 5 Rai (Thái Lan) | 12.00 Mu (Trung Quốc) |
| 10 Rai (Thái Lan) | 24.00 Mu (Trung Quốc) |
| 20 Rai (Thái Lan) | 48.00 Mu (Trung Quốc) |
| 50 Rai (Thái Lan) | 120.00 Mu (Trung Quốc) |
| 100 Rai (Thái Lan) | 240.00 Mu (Trung Quốc) |
| 1000 Rai (Thái Lan) | 2400 Mu (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Rai (Thái Lan) sang Mu (Trung Quốc)
1 Rai (Thái Lan) = 2.40 Mu (Trung Quốc)
1 Mu (Trung Quốc) = 0.416667 Rai (Thái Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Rai (Thái Lan) sang Mu (Trung Quốc):
15 Rai (Thái Lan) = 15 × 2.40 Mu (Trung Quốc) = 36.00 Mu (Trung Quốc)