Chuyển đổi cunit sang inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cunit [cunit] sang đơn vị inch khối [in^3]
cunit
Định nghĩa: cunit là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 cunit bằng 2.8316846593 mét khối.
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi cunit sang inch khối
| cunit [cunit] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 cunit | 1728 inch khối |
| 0.10 cunit | 17280 inch khối |
| 1 cunit | 172800 inch khối |
| 2 cunit | 345599 inch khối |
| 3 cunit | 518399 inch khối |
| 5 cunit | 863998 inch khối |
| 10 cunit | 1727996 inch khối |
| 20 cunit | 3455992 inch khối |
| 50 cunit | 8639981 inch khối |
| 100 cunit | 17279962 inch khối |
| 1000 cunit | 172799620 inch khối |
Cách chuyển đổi cunit sang inch khối
1 cunit = 172800 inch khối
1 inch khối = 0.000006 cunit
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cunit sang inch khối:
15 cunit = 15 × 172800 inch khối = 2591994 inch khối