Chuyển đổi cunit sang dây feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cunit [cunit] sang đơn vị dây feet [cord feet]
cunit [cunit]
dây feet [cord feet]

cunit

Định nghĩa: cunit là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 cunit bằng 2.8316846593 mét khối.

dây feet

Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.

Bảng chuyển đổi cunit sang dây feet

cunit [cunit] dây feet [cord feet]
0.01 cunit 0.0625 dây feet
0.10 cunit 0.6250 dây feet
1 cunit 6.25 dây feet
2 cunit 12.50 dây feet
3 cunit 18.75 dây feet
5 cunit 31.25 dây feet
10 cunit 62.50 dây feet
20 cunit 125.00 dây feet
50 cunit 312.50 dây feet
100 cunit 625.00 dây feet
1000 cunit 6250 dây feet

Cách chuyển đổi cunit sang dây feet

1 cunit = 6.25 dây feet

1 dây feet = 0.160000 cunit

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cunit sang dây feet:
15 cunit = 15 × 6.25 dây feet = 93.75 dây feet

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Gỗ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.