Chuyển đổi dây feet sang nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây feet [cord feet] sang đơn vị nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)]
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) bằng 0.5899343039 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây feet sang nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
| dây feet [cord feet] | nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) [panels)] |
|---|---|
| 0.01 dây feet | 0.007680 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 0.10 dây feet | 0.0768 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 1 dây feet | 0.7680 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 2 dây feet | 1.54 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 3 dây feet | 2.30 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 5 dây feet | 3.84 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 10 dây feet | 7.68 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 20 dây feet | 15.36 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 50 dây feet | 38.40 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 100 dây feet | 76.80 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
| 1000 dây feet | 768.00 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) |
Cách chuyển đổi dây feet sang nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
1 dây feet = 0.768000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)
1 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 1.30 dây feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây feet sang nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch):
15 dây feet = 15 × 0.768000 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch) = 11.52 nghìn feet vuông (tấm 1/4 inch)