Chuyển đổi dây feet sang dây (80 feet khối)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây feet [cord feet] sang đơn vị dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)]
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
dây (80 feet khối)
Định nghĩa: dây (80 feet khối) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây (80 feet khối) bằng 2.2653477275 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây feet sang dây (80 feet khối)
| dây feet [cord feet] | dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)] |
|---|---|
| 0.01 dây feet | 0.002000 dây (80 feet khối) |
| 0.10 dây feet | 0.0200 dây (80 feet khối) |
| 1 dây feet | 0.2000 dây (80 feet khối) |
| 2 dây feet | 0.4000 dây (80 feet khối) |
| 3 dây feet | 0.6000 dây (80 feet khối) |
| 5 dây feet | 1.00 dây (80 feet khối) |
| 10 dây feet | 2.00 dây (80 feet khối) |
| 20 dây feet | 4.00 dây (80 feet khối) |
| 50 dây feet | 10.00 dây (80 feet khối) |
| 100 dây feet | 20.00 dây (80 feet khối) |
| 1000 dây feet | 200.00 dây (80 feet khối) |
Cách chuyển đổi dây feet sang dây (80 feet khối)
1 dây feet = 0.200000 dây (80 feet khối)
1 dây (80 feet khối) = 5.00 dây feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây feet sang dây (80 feet khối):
15 dây feet = 15 × 0.200000 dây (80 feet khối) = 3.00 dây (80 feet khối)