Chuyển đổi dây feet sang inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây feet [cord feet] sang đơn vị inch khối [in^3]
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây feet sang inch khối
| dây feet [cord feet] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 dây feet | 276.48 inch khối |
| 0.10 dây feet | 2765 inch khối |
| 1 dây feet | 27648 inch khối |
| 2 dây feet | 55296 inch khối |
| 3 dây feet | 82944 inch khối |
| 5 dây feet | 138240 inch khối |
| 10 dây feet | 276479 inch khối |
| 20 dây feet | 552959 inch khối |
| 50 dây feet | 1382397 inch khối |
| 100 dây feet | 2764794 inch khối |
| 1000 dây feet | 27647939 inch khối |
Cách chuyển đổi dây feet sang inch khối
1 dây feet = 27648 inch khối
1 inch khối = 0.000036 dây feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây feet sang inch khối:
15 dây feet = 15 × 27648 inch khối = 414719 inch khối