Chuyển đổi dây feet sang pallet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây feet [cord feet] sang đơn vị pallet [pallet]
dây feet [cord feet]
pallet [pallet]

dây feet

Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.

pallet

Định nghĩa: pallet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 pallet bằng 0.0401155327 mét khối.

Bảng chuyển đổi dây feet sang pallet

dây feet [cord feet] pallet [pallet]
0.01 dây feet 0.1129 pallet
0.10 dây feet 1.13 pallet
1 dây feet 11.29 pallet
2 dây feet 22.59 pallet
3 dây feet 33.88 pallet
5 dây feet 56.47 pallet
10 dây feet 112.94 pallet
20 dây feet 225.88 pallet
50 dây feet 564.71 pallet
100 dây feet 1129 pallet
1000 dây feet 11294 pallet

Cách chuyển đổi dây feet sang pallet

1 dây feet = 11.29 pallet

1 pallet = 0.088542 dây feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dây feet sang pallet:
15 dây feet = 15 × 11.29 pallet = 169.41 pallet

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Gỗ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.