Chuyển đổi dây feet sang dây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây feet [cord feet] sang đơn vị dây [cord]
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563633 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây feet sang dây
| dây feet [cord feet] | dây [cord] |
|---|---|
| 0.01 dây feet | 0.001250 dây |
| 0.10 dây feet | 0.0125 dây |
| 1 dây feet | 0.1250 dây |
| 2 dây feet | 0.2500 dây |
| 3 dây feet | 0.3750 dây |
| 5 dây feet | 0.6250 dây |
| 10 dây feet | 1.25 dây |
| 20 dây feet | 2.50 dây |
| 50 dây feet | 6.25 dây |
| 100 dây feet | 12.50 dây |
| 1000 dây feet | 125.00 dây |
Cách chuyển đổi dây feet sang dây
1 dây feet = 0.125000 dây
1 dây = 8.00 dây feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây feet sang dây:
15 dây feet = 15 × 0.125000 dây = 1.88 dây