Chuyển đổi dây feet sang nghìn feet gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây feet [cord feet] sang đơn vị nghìn feet gỗ [thousand board feet]
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
nghìn feet gỗ
Định nghĩa: nghìn feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet gỗ bằng 2.3597372158 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây feet sang nghìn feet gỗ
| dây feet [cord feet] | nghìn feet gỗ [thousand board feet] |
|---|---|
| 0.01 dây feet | 0.001920 nghìn feet gỗ |
| 0.10 dây feet | 0.0192 nghìn feet gỗ |
| 1 dây feet | 0.1920 nghìn feet gỗ |
| 2 dây feet | 0.3840 nghìn feet gỗ |
| 3 dây feet | 0.5760 nghìn feet gỗ |
| 5 dây feet | 0.9600 nghìn feet gỗ |
| 10 dây feet | 1.92 nghìn feet gỗ |
| 20 dây feet | 3.84 nghìn feet gỗ |
| 50 dây feet | 9.60 nghìn feet gỗ |
| 100 dây feet | 19.20 nghìn feet gỗ |
| 1000 dây feet | 192.00 nghìn feet gỗ |
Cách chuyển đổi dây feet sang nghìn feet gỗ
1 dây feet = 0.192000 nghìn feet gỗ
1 nghìn feet gỗ = 5.21 dây feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây feet sang nghìn feet gỗ:
15 dây feet = 15 × 0.192000 nghìn feet gỗ = 2.88 nghìn feet gỗ