Chuyển đổi dây feet sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây feet [cord feet] sang đơn vị mét khối [m^3]
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi dây feet sang mét khối
| dây feet [cord feet] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 dây feet | 0.004531 mét khối |
| 0.10 dây feet | 0.0453 mét khối |
| 1 dây feet | 0.4531 mét khối |
| 2 dây feet | 0.9061 mét khối |
| 3 dây feet | 1.36 mét khối |
| 5 dây feet | 2.27 mét khối |
| 10 dây feet | 4.53 mét khối |
| 20 dây feet | 9.06 mét khối |
| 50 dây feet | 22.65 mét khối |
| 100 dây feet | 45.31 mét khối |
| 1000 dây feet | 453.07 mét khối |
Cách chuyển đổi dây feet sang mét khối
1 dây feet = 0.453070 mét khối
1 mét khối = 2.21 dây feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây feet sang mét khối:
15 dây feet = 15 × 0.453070 mét khối = 6.80 mét khối