Chuyển đổi dây feet sang cunit

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây feet [cord feet] sang đơn vị cunit [cunit]
dây feet [cord feet]
cunit [cunit]

dây feet

Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.

cunit

Định nghĩa: cunit là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 cunit bằng 2.8316846593 mét khối.

Bảng chuyển đổi dây feet sang cunit

dây feet [cord feet] cunit [cunit]
0.01 dây feet 0.001600 cunit
0.10 dây feet 0.0160 cunit
1 dây feet 0.1600 cunit
2 dây feet 0.3200 cunit
3 dây feet 0.4800 cunit
5 dây feet 0.8000 cunit
10 dây feet 1.60 cunit
20 dây feet 3.20 cunit
50 dây feet 8.00 cunit
100 dây feet 16.00 cunit
1000 dây feet 160.00 cunit

Cách chuyển đổi dây feet sang cunit

1 dây feet = 0.160000 cunit

1 cunit = 6.25 dây feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dây feet sang cunit:
15 dây feet = 15 × 0.160000 cunit = 2.40 cunit

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Gỗ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.