Chuyển đổi dây feet sang feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dây feet [cord feet] sang đơn vị feet khối [ft^3]
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
Bảng chuyển đổi dây feet sang feet khối
| dây feet [cord feet] | feet khối [ft^3] |
|---|---|
| 0.01 dây feet | 0.1600 feet khối |
| 0.10 dây feet | 1.60 feet khối |
| 1 dây feet | 16.00 feet khối |
| 2 dây feet | 32.00 feet khối |
| 3 dây feet | 48.00 feet khối |
| 5 dây feet | 80.00 feet khối |
| 10 dây feet | 160.00 feet khối |
| 20 dây feet | 320.00 feet khối |
| 50 dây feet | 800.00 feet khối |
| 100 dây feet | 1600 feet khối |
| 1000 dây feet | 16000 feet khối |
Cách chuyển đổi dây feet sang feet khối
1 dây feet = 16.00 feet khối
1 feet khối = 0.062500 dây feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dây feet sang feet khối:
15 dây feet = 15 × 16.00 feet khối = 240.00 feet khối