Chuyển đổi pint khô (Mỹ) sang seah (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint khô (Mỹ) [pt dry (US)] sang đơn vị seah (Kinh Thánh) [seah (Biblical)]
pint khô (Mỹ)
Định nghĩa: pint khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 pint khô (Mỹ) bằng 0.5506104714 lít.
seah (Kinh Thánh)
Định nghĩa: seah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 seah (Kinh Thánh) bằng 7.3333329764 lít.
Bảng chuyển đổi pint khô (Mỹ) sang seah (Kinh Thánh)
| pint khô (Mỹ) [pt dry (US)] | seah (Kinh Thánh) [seah (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 pint khô (Mỹ) | 0.000751 seah (Kinh Thánh) |
| 0.10 pint khô (Mỹ) | 0.007508 seah (Kinh Thánh) |
| 1 pint khô (Mỹ) | 0.0751 seah (Kinh Thánh) |
| 2 pint khô (Mỹ) | 0.1502 seah (Kinh Thánh) |
| 3 pint khô (Mỹ) | 0.2252 seah (Kinh Thánh) |
| 5 pint khô (Mỹ) | 0.3754 seah (Kinh Thánh) |
| 10 pint khô (Mỹ) | 0.7508 seah (Kinh Thánh) |
| 20 pint khô (Mỹ) | 1.50 seah (Kinh Thánh) |
| 50 pint khô (Mỹ) | 3.75 seah (Kinh Thánh) |
| 100 pint khô (Mỹ) | 7.51 seah (Kinh Thánh) |
| 1000 pint khô (Mỹ) | 75.08 seah (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi pint khô (Mỹ) sang seah (Kinh Thánh)
1 pint khô (Mỹ) = 0.075083 seah (Kinh Thánh)
1 seah (Kinh Thánh) = 13.32 pint khô (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint khô (Mỹ) sang seah (Kinh Thánh):
15 pint khô (Mỹ) = 15 × 0.075083 seah (Kinh Thánh) = 1.13 seah (Kinh Thánh)