Chuyển đổi pint khô (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint khô (Mỹ) [pt dry (US)] sang đơn vị ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)]
pint khô (Mỹ)
Định nghĩa: pint khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 pint khô (Mỹ) bằng 0.5506104714 lít.
ephah (Kinh Thánh)
Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.
Bảng chuyển đổi pint khô (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh)
| pint khô (Mỹ) [pt dry (US)] | ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 pint khô (Mỹ) | 0.000250 ephah (Kinh Thánh) |
| 0.10 pint khô (Mỹ) | 0.002503 ephah (Kinh Thánh) |
| 1 pint khô (Mỹ) | 0.0250 ephah (Kinh Thánh) |
| 2 pint khô (Mỹ) | 0.0501 ephah (Kinh Thánh) |
| 3 pint khô (Mỹ) | 0.0751 ephah (Kinh Thánh) |
| 5 pint khô (Mỹ) | 0.1251 ephah (Kinh Thánh) |
| 10 pint khô (Mỹ) | 0.2503 ephah (Kinh Thánh) |
| 20 pint khô (Mỹ) | 0.5006 ephah (Kinh Thánh) |
| 50 pint khô (Mỹ) | 1.25 ephah (Kinh Thánh) |
| 100 pint khô (Mỹ) | 2.50 ephah (Kinh Thánh) |
| 1000 pint khô (Mỹ) | 25.03 ephah (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi pint khô (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh)
1 pint khô (Mỹ) = 0.025028 ephah (Kinh Thánh)
1 ephah (Kinh Thánh) = 39.96 pint khô (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint khô (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh):
15 pint khô (Mỹ) = 15 × 0.025028 ephah (Kinh Thánh) = 0.375416 ephah (Kinh Thánh)