Chuyển đổi pint khô (Mỹ) sang bushel (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint khô (Mỹ) [pt dry (US)] sang đơn vị bushel (Mỹ) [bu (US)]
pint khô (Mỹ) [pt dry (US)]
bushel (Mỹ) [bu (US)]

pint khô (Mỹ)

Định nghĩa: pint khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 pint khô (Mỹ) bằng 0.5506104714 lít.

bushel (Mỹ)

Định nghĩa: bushel (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Mỹ) bằng 35.2390701696 lít.

Bảng chuyển đổi pint khô (Mỹ) sang bushel (Mỹ)

pint khô (Mỹ) [pt dry (US)] bushel (Mỹ) [bu (US)]
0.01 pint khô (Mỹ) 0.000156 bushel (Mỹ)
0.10 pint khô (Mỹ) 0.001563 bushel (Mỹ)
1 pint khô (Mỹ) 0.0156 bushel (Mỹ)
2 pint khô (Mỹ) 0.0312 bushel (Mỹ)
3 pint khô (Mỹ) 0.0469 bushel (Mỹ)
5 pint khô (Mỹ) 0.0781 bushel (Mỹ)
10 pint khô (Mỹ) 0.1562 bushel (Mỹ)
20 pint khô (Mỹ) 0.3125 bushel (Mỹ)
50 pint khô (Mỹ) 0.7812 bushel (Mỹ)
100 pint khô (Mỹ) 1.56 bushel (Mỹ)
1000 pint khô (Mỹ) 15.62 bushel (Mỹ)

Cách chuyển đổi pint khô (Mỹ) sang bushel (Mỹ)

1 pint khô (Mỹ) = 0.015625 bushel (Mỹ)

1 bushel (Mỹ) = 64.00 pint khô (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint khô (Mỹ) sang bushel (Mỹ):
15 pint khô (Mỹ) = 15 × 0.015625 bushel (Mỹ) = 0.234375 bushel (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Khô phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.