Chuyển đổi lít sang bushel (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít [L,l] sang đơn vị bushel (Anh) [bu (UK)]
lít [L,l]
bushel (Anh) [bu (UK)]

lít

Định nghĩa: lít là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

bushel (Anh)

Định nghĩa: bushel (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Anh) bằng 36.36872 lít.

Bảng chuyển đổi lít sang bushel (Anh)

lít [L,l] bushel (Anh) [bu (UK)]
0.01 lít 0.000275 bushel (Anh)
0.10 lít 0.002750 bushel (Anh)
1 lít 0.0275 bushel (Anh)
2 lít 0.0550 bushel (Anh)
3 lít 0.0825 bushel (Anh)
5 lít 0.1375 bushel (Anh)
10 lít 0.2750 bushel (Anh)
20 lít 0.5499 bushel (Anh)
50 lít 1.37 bushel (Anh)
100 lít 2.75 bushel (Anh)
1000 lít 27.50 bushel (Anh)

Cách chuyển đổi lít sang bushel (Anh)

1 lít = 0.027496 bushel (Anh)

1 bushel (Anh) = 36.37 lít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít sang bushel (Anh):
15 lít = 15 × 0.027496 bushel (Anh) = 0.412442 bushel (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Khô phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.