Chuyển đổi megalít sang gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megalít [ML] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi megalít sang gallon (Anh)
| megalít [ML] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 megalít | 2200 gallon (Anh) |
| 0.10 megalít | 21997 gallon (Anh) |
| 1 megalít | 219969 gallon (Anh) |
| 2 megalít | 439938 gallon (Anh) |
| 3 megalít | 659908 gallon (Anh) |
| 5 megalít | 1099846 gallon (Anh) |
| 10 megalít | 2199692 gallon (Anh) |
| 20 megalít | 4399385 gallon (Anh) |
| 50 megalít | 10998462 gallon (Anh) |
| 100 megalít | 21996925 gallon (Anh) |
| 1000 megalít | 219969248 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi megalít sang gallon (Anh)
1 megalít = 219969 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 0.000005 megalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megalít sang gallon (Anh):
15 megalít = 15 × 219969 gallon (Anh) = 3299539 gallon (Anh)