Chuyển đổi megalít sang dây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megalít [ML] sang đơn vị dây [cd]
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
Bảng chuyển đổi megalít sang dây
| megalít [ML] | dây [cd] |
|---|---|
| 0.01 megalít | 2.76 dây |
| 0.10 megalít | 27.59 dây |
| 1 megalít | 275.90 dây |
| 2 megalít | 551.79 dây |
| 3 megalít | 827.69 dây |
| 5 megalít | 1379 dây |
| 10 megalít | 2759 dây |
| 20 megalít | 5518 dây |
| 50 megalít | 13795 dây |
| 100 megalít | 27590 dây |
| 1000 megalít | 275896 dây |
Cách chuyển đổi megalít sang dây
1 megalít = 275.90 dây
1 dây = 0.003625 megalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megalít sang dây:
15 megalít = 15 × 275.90 dây = 4138 dây